"ferrets" in Vietnamese
Definition
Chồn sương là loài động vật có vú nhỏ, thân dài, thường được nuôi làm thú cưng và nổi tiếng với tính cách vui đùa, tò mò. Chúng họ hàng với chồn, đôi khi còn được dùng để săn bắt động vật nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
"Chồn sương" chủ yếu dùng nói về động vật này, nhất là trong các bối cảnh về thú cưng. Các nghĩa bóng như "to ferret out" không thường dùng với từ này.
Examples
Ferrets are popular pets in many countries.
**Chồn sương** là thú cưng phổ biến ở nhiều quốc gia.
Some families have two or three ferrets at home.
Một số gia đình nuôi hai hoặc ba **chồn sương** trong nhà.
Ferrets need a lot of space to play and explore.
**Chồn sương** cần nhiều không gian để chơi và khám phá.
Do your ferrets ever get into trouble when you're not watching?
**Chồn sương** của bạn có gặp rắc rối khi bạn không để ý không?
After we brought the ferrets home, we had to hide all our socks.
Sau khi đưa **chồn sương** về nhà, chúng tôi phải giấu hết tất đi.
I've read that ferrets are very clever and can escape from almost anywhere.
Tôi đọc rằng **chồn sương** rất thông minh và có thể thoát ra khỏi gần như mọi nơi.