"fermi" in Vietnamese
Definition
Fermi là một đơn vị đo chiều dài cực nhỏ trong vật lý hạt nhân, bằng một phần triệu tỷ mét (10⁻¹⁵ mét). Thường dùng để đo kích thước hạt nhân nguyên tử.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'fermi' trong văn cảnh vật lý hạt nhân hay vật lý hạt. Hiếm khi gặp ngoài môi trường học thuật. Dạng số nhiều là 'fermis'.
Examples
A proton is about one fermi in diameter.
Đường kính của một proton là khoảng một **fermi**.
One fermi equals 10 to the power of minus 15 meters.
Một **fermi** bằng 10 mũ trừ 15 mét.
Scientists use the fermi to measure nucleus size.
Các nhà khoa học dùng **fermi** để đo kích thước hạt nhân.
Distances inside the atomic nucleus are often given in fermis.
Khoảng cách bên trong hạt nhân nguyên tử thường được trình bày bằng đơn vị **fermis**.
The term fermi honors physicist Enrico Fermi.
Thuật ngữ **fermi** đặt theo tên nhà vật lý Enrico Fermi.
You probably won’t hear about fermi unless you’re studying nuclear physics.
Bạn có lẽ sẽ không nghe về **fermi** trừ khi bạn học vật lý hạt nhân.