Herhangi bir kelime yazın!

"ferment" in Vietnamese

lên men

Definition

Khi một chất, thường là thực phẩm hoặc đồ uống, trải qua sự biến đổi hóa học tạo ra khí hoặc rượu, như khi làm bánh mì, rượu vang hoặc sữa chua.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ferment' mang tính học thuật, kỹ thuật, hoặc ẩm thực—hay dùng với thực phẩm: 'ferment sữa/nho/bột mì'. Nghĩa gây xáo động trong nhóm ít gặp.

Examples

You need yeast to ferment bread dough.

Bạn cần men để **lên men** bột bánh mì.

Grapes ferment to become wine.

Nho **lên men** để thành rượu vang.

Milk can ferment and turn sour if left out.

Sữa có thể **lên men** và bị chua nếu để ngoài.

We left the cabbage to ferment for two weeks to make kimchi.

Chúng tôi để bắp cải **lên men** hai tuần để làm kim chi.

If you don't seal the jar, it might not ferment properly.

Nếu không đậy kín lọ, có thể nó sẽ không **lên men** đúng cách.

Things started to ferment in the group after the announcement.

Sau thông báo, mọi chuyện trong nhóm bắt đầu **lên men**.