Herhangi bir kelime yazın!

"feria" in Vietnamese

hội chợlễ hội

Definition

‘Hội chợ’ là sự kiện nơi mọi người tụ họp để mua bán, vui chơi, và thưởng thức lễ hội. Có thể là chợ ngoài trời hoặc lễ hội văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hội chợ’ phù hợp dùng trong các dịp bán hàng, vui chơi, sự kiện lớn; ‘lễ hội’ nhấn mạnh yếu tố văn hóa. Không dùng cho ngày nghỉ.

Examples

The city holds a feria every summer.

Thành phố tổ chức một **hội chợ** mỗi mùa hè.

We bought fresh fruit at the feria.

Chúng tôi đã mua trái cây tươi ở **hội chợ**.

Children love the rides at the feria.

Trẻ em thích các trò chơi ở **hội chợ**.

Did you go to the feria downtown? There was live music and dancing.

Bạn đã đến **hội chợ** ở trung tâm chưa? Có nhạc sống và khiêu vũ đấy.

Every spring, the Seville feria draws thousands of visitors.

Mỗi mùa xuân, **hội chợ** Seville thu hút hàng nghìn du khách.

I love how the whole town comes alive during the feria.

Tôi thích cách cả thị trấn trở nên nhộn nhịp trong lúc diễn ra **hội chợ**.