Herhangi bir kelime yazın!

"feral" in Vietnamese

hoang dãhóa hoang

Definition

Chỉ động vật từng được nuôi nhưng nay sống hoang dã, hoặc dùng cho những thứ rất hoang dã, không kiểm soát được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về động vật như mèo, chó, lợn từng nuôi nay thả hoang; đôi lúc mô tả hành vi người rất bản năng hoặc thiếu kiểm soát. Không giống 'hoang dã' hoàn toàn vì có nguồn gốc thuần hóa.

Examples

There are many feral cats living behind the restaurant.

Có rất nhiều mèo **hoang dã** sống sau nhà hàng.

The feral dog would not let anyone approach.

Con chó **hoang dã** đó không cho ai lại gần.

These pigs went feral after escaping from the farm.

Những con lợn này đã trở nên **hoang dã** sau khi trốn khỏi trang trại.

After years in the wild, the horse became truly feral.

Sau nhiều năm ngoài tự nhiên, con ngựa trở nên thực sự **hoang dã**.

Sometimes her ideas sound a bit feral, but they're always interesting.

Đôi khi ý tưởng của cô ấy nghe có vẻ hơi **hoang dã**, nhưng chúng luôn thú vị.

When threatened, the kitten acted completely feral.

Bị đe dọa, chú mèo con đã hành động hoàn toàn **hoang dã**.