"fenders" in Vietnamese
Definition
Vè là bộ phận che bánh xe trên ô tô hoặc xe đạp để ngăn bùn đất bắn lên. Trên thuyền, đệm va là vật mềm treo ở mạn thuyền giúp bảo vệ khi va chạm vào bến hay vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vè' dùng cho xe cộ; 'đệm va' dùng cho tàu thuyền. Tiếng Anh Anh dùng 'mudguard' cho xe đạp, 'wing' cho ô tô. Luôn chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ này.
Examples
My bike's fenders keep mud off my clothes.
**Vè** xe đạp của tôi giúp quần áo không bị bắn bùn.
The car's fenders were damaged in the accident.
**Vè** của chiếc xe bị hư hỏng trong vụ tai nạn.
Boats use rubber fenders to avoid hitting the dock.
Thuyền dùng **đệm va** cao su để tránh va vào bến.
Don’t forget to put the fenders down before we dock the boat.
Đừng quên thả **đệm va** xuống trước khi cập bến thuyền nhé.
Those old trucks have huge metal fenders that stick out.
Những chiếc xe tải cũ đó có những **vè** kim loại to, nhô ra ngoài.
His bike looks strange without its fenders in the rain.
Xe đạp của anh ấy nhìn lạ khi không có **vè** lúc trời mưa.