Herhangi bir kelime yazın!

"fells" in Vietnamese

đốn ngãquật ngãđồi núi cao (ở Bắc nước Anh)

Definition

Động từ này chỉ việc chặt đổ cây hoặc đánh ngã ai đó/một vật gì đó. Danh từ chỉ những ngọn đồi cao hoang vu ở miền Bắc nước Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn học; trong hội thoại thường dùng "chặt cây" hoặc "đánh ngã." Ý nghĩa về địa lí ít gặp, chủ yếu ở Anh. Không nhầm với "fell" là quá khứ của "fall".

Examples

The worker fells a tree every morning.

Người công nhân mỗi sáng đều **đốn ngã** một cái cây.

He fells old trees in the forest.

Anh ấy **đốn ngã** những cây cổ thụ trong rừng.

A strong wind fells many branches.

Cơn gió mạnh **quật ngã** nhiều cành cây.

Sometimes one swing of the axe fells a massive tree.

Đôi khi chỉ một nhát rìu cũng có thể **đốn ngã** một cây khổng lồ.

The boxer fells his opponent with a single punch.

Võ sĩ quyền anh **đánh ngã** đối thủ chỉ với một cú đấm.

The Lake District is famous for its beautiful fells.

Khu Lake District nổi tiếng vì những **đồi núi cao** tuyệt đẹp.