Herhangi bir kelime yazın!

"felling" in Indonesian

chặt câyđốn cây

Definition

Hành động đốn hoặc chặt cây, thường dùng trong ngành lâm nghiệp hoặc khi làm sạch đất.

Usage Notes (Indonesian)

Từ dùng trong ngành lâm nghiệp, tài liệu kỹ thuật hoặc về môi trường; không phải chỉ cảm xúc. Thường xuất hiện như 'công tác chặt cây', 'đốn cây lớn'.

Examples

The felling of trees helps create space for a new park.

Việc **chặt cây** giúp tạo không gian cho công viên mới.

Felling large trees can be dangerous work.

**Đốn** những cây lớn có thể là công việc nguy hiểm.

Our team observed the felling of several old trees.

Nhóm chúng tôi đã quan sát **việc chặt** một số cây cổ thụ.

The company delayed felling to study the environmental impact.

Công ty đã hoãn việc **chặt cây** để nghiên cứu tác động môi trường.

Strict rules are in place to control felling in protected forests.

Có quy định nghiêm ngặt để kiểm soát **chặt cây** trong rừng được bảo vệ.

He oversaw the felling during the rainy season when it was safer for workers.

Anh ấy giám sát **việc chặt cây** vào mùa mưa khi an toàn hơn cho công nhân.