Herhangi bir kelime yazın!

"felled" in Vietnamese

đốn ngãquật ngã

Definition

Chặt ngã một thứ gì đó, thường là cây, hoặc làm ai đó/ngã xuống đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn viết, văn trang trọng; dùng ở thì quá khứ cho cây ('felled a tree') hoặc nghĩa bóng với người, vật ('the boxer felled his opponent'). Không giống 'fell' (thì hiện tại).

Examples

The old tree was felled yesterday.

Cái cây già đó đã bị **đốn ngã** hôm qua.

The strong wind felled the signpost.

Gió mạnh đã **quật ngã** biển báo.

The lumberjack felled five trees.

Người đốn gỗ đã **đốn ngã** năm cái cây.

The boxer felled his opponent with one punch.

Võ sĩ quyền anh đã **hạ gục** đối thủ chỉ với một cú đấm.

Years of disease finally felled the great oak.

Nhiều năm bệnh tật cuối cùng đã **làm đổ** cây sồi lớn.

With one swing of his axe, he felled the towering pine.

Chỉ với một nhát rìu, anh ấy đã **đốn ngã** cây thông cao lớn.