Herhangi bir kelime yazın!

"felines" in Vietnamese

họ mèoloài mèo

Definition

'Họ mèo' là nhóm động vật bao gồm mèo nhà, sư tử, hổ, báo và các loài mèo khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng để chỉ tất cả các loài họ mèo, không chỉ riêng mèo nhà. Thông thường thì dùng 'mèo' để nói về mèo nhà.

Examples

Felines like lions and tigers are very strong animals.

Những **loài mèo** như sư tử và hổ rất khỏe mạnh.

All felines have sharp claws.

Tất cả các **loài mèo** đều có móng vuốt sắc nhọn.

Domestic cats are part of the felines family.

Mèo nhà là thành viên của họ **mèo**.

Not all felines roar—only the big ones like lions and tigers do.

Không phải tất cả các **loài mèo** đều gầm—chỉ những loài lớn như sư tử và hổ mới gầm.

Felines are known for their grace and agility.

**Loài mèo** nổi tiếng với sự uyển chuyển và nhanh nhẹn.

Scientists study felines to learn more about their hunting skills.

Các nhà khoa học nghiên cứu **loài mèo** để tìm hiểu kỹ năng săn mồi của chúng.