Herhangi bir kelime yazın!

"felicitations" in Vietnamese

lời chúc mừng (trang trọng)

Definition

Cách trang trọng để gửi lời chúc mừng hoặc lời chúc tốt đẹp đến ai đó khi họ đạt được điều vui hoặc thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong các dịp trang trọng như thư chúc mừng, bài phát biểu; hàng ngày thường dùng 'congratulations'.

Examples

Please accept my felicitations on your graduation.

Xin vui lòng nhận **lời chúc mừng** của tôi nhân dịp bạn tốt nghiệp.

We send our warmest felicitations to the happy couple.

Chúng tôi gửi **lời chúc mừng** nồng nhiệt nhất đến cặp đôi hạnh phúc.

He received many felicitations after winning the award.

Anh ấy đã nhận được nhiều **lời chúc mừng** sau khi đoạt giải thưởng.

On behalf of the company, our felicitations for this outstanding achievement!

Thay mặt công ty, chúng tôi gửi **lời chúc mừng** tới thành tích xuất sắc này!

Allow me to offer my sincere felicitations on the announcement of your engagement.

Xin cho phép tôi gửi **lời chúc mừng** chân thành nhất nhân dịp bạn thông báo đính hôn.

The mayor delivered his felicitations at the opening ceremony.

Thị trưởng đã gửi **lời chúc mừng** tại lễ khai mạc.