"feely" in Vietnamese
Definition
'Feely' dùng để mô tả thứ gì đó có thể cảm nhận bằng xúc giác hoặc ai đó quá nhạy cảm, giàu cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Feely' thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, nhất là qua cụm 'touchy-feely' (quá cảm xúc). Hiếm khi dùng riêng lẻ, thường mang tính vui vẻ hoặc thân mật.
Examples
The soft blanket felt very feely to her touch.
Cái chăn mềm này khiến cô ấy cảm thấy rất **cảm giác** khi chạm vào.
He gets a little feely when he watches sad movies.
Anh ấy hơi **dễ xúc động** khi xem phim buồn.
The art project was very feely and involved lots of different textures.
Dự án nghệ thuật này rất **cảm giác**, sử dụng nhiều loại chất liệu khác nhau.
Don't get too feely on me—I just asked a simple question!
Đừng quá **dễ xúc động** với tôi—tôi chỉ hỏi một câu đơn giản thôi!
This playroom is super feely with all these squishy toys.
Phòng chơi này cực kỳ **cảm giác** với đủ loại đồ chơi mềm.
Some people aren't into all that feely stuff at work.
Một số người không thích mấy chuyện **dễ xúc động** như vậy ở nơi làm việc.