Herhangi bir kelime yazın!

"feeling okay" in Vietnamese

cảm thấy ổncảm thấy bình thường

Definition

Dùng để diễn tả khi bạn không quá vui cũng không quá buồn, tâm trạng và sức khỏe đều bình thường, chấp nhận được.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật. Thường để trả lời khi ai đó hỏi 'Bạn thế nào?'. Có thể ngụ ý không hoàn toàn khỏe nhưng cũng không tệ.

Examples

I'm feeling okay today.

Hôm nay tôi **cảm thấy ổn**.

After lunch, I was feeling okay again.

Sau bữa trưa, tôi lại **cảm thấy ổn**.

She told me she was feeling okay.

Cô ấy nói với tôi là cô ấy **cảm thấy ổn**.

Honestly, I'm just feeling okay—not great, not terrible.

Thật lòng mà nói, tôi chỉ **cảm thấy bình thường**—không tốt, không tệ.

Thanks for asking, I'm feeling okay these days.

Cảm ơn vì đã hỏi, dạo này tôi **cảm thấy ổn**.

Some days I'm tired, but most of the time I'm feeling okay.

Có những ngày tôi mệt, nhưng phần lớn thời gian tôi **cảm thấy ổn**.