"feel like a new person" in Vietnamese
Definition
Khi bạn cảm thấy khác biệt và tích cực hơn trước, như thể bạn vừa được làm mới bản thân, thường sau khi nghỉ ngơi hoặc hồi phục.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống không trang trọng, sau khi nghỉ ngơi, thay đổi ngoại hình, hoặc khỏi bệnh. Không có nghĩa là bạn thật sự trở thành người khác, chỉ là cảm thấy tươi mới hơn.
Examples
After eight hours of sleep, I feel like a new person.
Sau tám tiếng ngủ, tôi **cảm thấy như một con người mới**.
She finished her treatment and feels like a new person now.
Cô ấy hoàn thành điều trị và bây giờ **cảm thấy như một con người mới**.
After a long shower, you may feel like a new person.
Sau khi tắm lâu, bạn có thể **cảm thấy như một con người mới**.
Wow, after that massage, I feel like a new person!
Wow, sau khi được mát-xa đó, tôi **cảm thấy như một con người mới**!
Getting a haircut always makes me feel like a new person.
Cắt tóc luôn khiến tôi **cảm thấy như một con người mới**.
Quitting sugar made me feel like a new person; I have so much more energy now.
Bỏ đường làm tôi **cảm thấy như một con người mới**; bây giờ tôi tràn đầy năng lượng.