"feel like a million" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy thật khỏe mạnh, hạnh phúc hoặc tràn đầy năng lượng, như vừa trúng số vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, khi có chuyện tốt đẹp xảy ra hoặc khỏe trở lại. Chỉ cảm giác tuyệt vời, không liên quan đến tiền.
Examples
After a good night's sleep, I feel like a million.
Ngủ một đêm ngon giấc xong tôi **cảm thấy tuyệt vời**.
She got a promotion and now she feels like a million.
Cô ấy được thăng chức và bây giờ **cảm thấy tuyệt vời**.
After recovering from the flu, he feels like a million again.
Khỏi cúm xong, anh ấy lại **cảm thấy tuyệt vời**.
Wow, after that massage, I feel like a million!
Wow, sau khi được mát-xa thì tôi **cảm thấy tuyệt vời**!
I put on my new suit and instantly feel like a million.
Mặc đồ vest mới vào là tôi lập tức **cảm thấy tuyệt vời**.
After finishing my workout, I always feel like a million.
Sau khi luyện tập xong, tôi luôn **cảm thấy tuyệt vời**.