"feel about" in Vietnamese
Definition
Diễn tả ý kiến hoặc cảm xúc của bạn về ai đó hoặc điều gì đó. Thường dùng để hỏi hoặc nói về quan điểm hoặc cảm xúc đối với một chủ đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong câu hỏi ('How do you feel about...?') để hỏi về cảm xúc hoặc ý kiến. Không giống 'feel' chỉ diễn tả cảm xúc đơn thuần mà không gắn với chủ đề cụ thể.
Examples
How do you feel about this idea?
Bạn **cảm thấy về** ý tưởng này thế nào?
I don't know how I feel about moving to a new city.
Tôi không biết mình **cảm thấy về** việc chuyển đến thành phố mới như thế nào.
She asked me how I felt about her decision.
Cô ấy hỏi tôi cảm **thấy về** quyết định của cô ấy như thế nào.
Honestly, I’m not sure how I feel about working weekends.
Thật lòng mà nói, tôi không chắc mình **cảm thấy về** việc làm cuối tuần như thế nào.
How do your parents feel about your new job?
Bố mẹ bạn **nghĩ về** công việc mới của bạn như thế nào?
Let me know how you feel about the plan when you have time.
Khi có thời gian, cho mình biết bạn **cảm thấy về** kế hoạch này như thế nào nhé.