Herhangi bir kelime yazın!

"feed on" in Vietnamese

ănsống nhờ vào

Definition

Dùng để chỉ động vật hoặc côn trùng ăn một loại thức ăn nhất định hay lấy năng lượng từ nguồn nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về động vật, côn trùng ('feed on grass', 'feed on blood'). Đôi lúc dùng ẩn dụ cho người hoặc tổ chức dựa vào điều gì đó.

Examples

Cows feed on grass in the field.

Bò **ăn** cỏ ngoài đồng.

Mosquitoes feed on blood.

Muỗi **ăn máu**.

Many birds feed on insects.

Nhiều loài chim **ăn** côn trùng.

Some rumors feed on fear and uncertainty.

Một số tin đồn **sống nhờ vào** nỗi sợ và sự bất an.

These fish feed on algae growing on the rocks.

Những con cá này **ăn** tảo mọc trên đá.

The media sometimes feeds on scandals to attract more viewers.

Truyền thông đôi khi **sống nhờ vào** bê bối để thu hút nhiều người xem hơn.