"feeb" in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ người nhút nhát, yếu đuối hoặc thiếu tự tin. Dùng trong văn nói thân mật, thường mang ý chê bai.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có thể làm người nghe cảm thấy bị xúc phạm, nên dùng cẩn trọng. Thường dùng trong giao tiếp bạn bè hoặc hài hước, giống 'yếu đuối', 'rụt rè'.
Examples
Stop being such a feeb and try it!
Đừng làm **kẻ yếu đuối** nữa, hãy thử đi!
He is a total feeb in gym class.
Cậu ấy là một **kẻ nhút nhát** chính hiệu trong giờ thể dục.
Don’t call your brother a feeb; it’s not nice.
Đừng gọi em trai mình là **kẻ yếu đuối**; như vậy không hay đâu.
Man, you’re such a feeb when it comes to scary movies.
Cứ xem phim kinh dị là bạn lại thành **kẻ nhút nhát** thế.
A little rain and you turn into a feeb!
Chỉ một chút mưa mà bạn đã thành **kẻ yếu đuối** rồi!
Back then, I was the class feeb, but I changed.
Ngày ấy tôi là **kẻ yếu đuối** của lớp, nhưng tôi đã thay đổi.