"feats" in Vietnamese
Definition
Những hành động hoặc thành tựu khó khăn đáng ngưỡng mộ, thường cần nhiều kỹ năng, sức mạnh hoặc lòng dũng cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc mô tả những thành tựu rất nổi bật, ví dụ 'kỳ tích vĩ đại'. Không dùng cho việc bình thường hàng ngày.
Examples
The scientist is known for many amazing feats.
Nhà khoa học nổi tiếng với nhiều **kỳ tích** tuyệt vời.
The athletes performed great feats during the competition.
Các vận động viên đã thể hiện những **kỳ tích** tuyệt vời trong cuộc thi.
Building the bridge was one of the hardest feats in history.
Việc xây cầu là một trong những **kỳ tích** khó nhất trong lịch sử.
His magic show was full of daring feats that amazed everyone.
Buổi diễn ảo thuật của anh ấy đầy những **kỳ tích** táo bạo làm mọi người kinh ngạc.
People still talk about the explorer's legendary feats in the jungle.
Mọi người vẫn còn nhắc về những **kỳ tích** huyền thoại của nhà thám hiểm trong rừng.
Setting a new world record was one of her proudest feats.
Việc lập kỷ lục thế giới mới là một trong những **kỳ tích** đáng tự hào nhất của cô ấy.