"feather your nest" in Vietnamese
Definition
Lợi dụng vị trí hay quyền lực của mình để thu lợi bất chính cho bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu chỉ trích người có quyền lợi dụng chức vụ. Không dùng nghĩa đen.
Examples
He used his job to feather his nest.
Anh ta đã sử dụng công việc để **trục lợi cá nhân**.
Some politicians try to feather their nest instead of helping people.
Một số chính trị gia chỉ cố **vơ vét cho bản thân** mà không giúp người dân.
She was accused of trying to feather her nest at the company.
Cô ấy bị cáo buộc cố **trục lợi cá nhân** ở công ty.
Everyone knew the mayor was quietly feathering his nest while in office.
Ai cũng biết thị trưởng lặng lẽ **vơ vét cho bản thân** khi còn tại nhiệm.
It's clear they're not just working hard—they're trying to feather their nest.
Rõ ràng là họ không chỉ làm việc chăm chỉ—họ đang cố **trục lợi cá nhân**.
He always acts so generous, but rumor has it he's just feathering his nest.
Anh ta luôn tỏ ra hào phóng, nhưng có tin đồn là anh ấy chỉ đang **vơ vét cho bản thân**.