Herhangi bir kelime yazın!

"fazed" in Vietnamese

làm bối rốilàm lo lắng

Definition

Khi ai đó cảm thấy bối rối, lúng túng hoặc lo lắng vì điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng phủ định như 'not fazed', nghĩa là không bị ảnh hưởng. Là từ nói, ít dùng trong văn viết trang trọng. Không nhầm với 'phase' là giai đoạn.

Examples

She wasn't fazed by the loud noise.

Cô ấy không hề **bối rối** bởi tiếng ồn lớn.

He looked a little fazed after the exam.

Sau kỳ thi, anh ấy trông có vẻ hơi **bối rối**.

The children were not fazed by the storm.

Lũ trẻ không hề **bối rối** vì cơn bão.

He wasn't fazed at all by her criticism.

Anh ấy hoàn toàn không **bối rối** trước lời phê bình của cô.

Most people would be nervous, but she wasn't fazed.

Hầu hết mọi người sẽ lo lắng, nhưng cô ấy không hề **bối rối**.

The unexpected question totally fazed him during the interview.

Câu hỏi bất ngờ khiến anh ấy **bối rối** trong buổi phỏng vấn.