Herhangi bir kelime yazın!

"favoured" in Vietnamese

được ưu áiđược ưu đãi

Definition

Chỉ người hoặc vật được ưu tiên hoặc được thích hơn so với những người hoặc lựa chọn khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết; thường gặp ở dạng bị động như 'favoured candidate'. Không nhầm với 'favorite' (ý thích cá nhân); 'favoured' nhấn mạnh lợi thế hoặc sự ưu đãi.

Examples

She is the favoured student in the class.

Cô ấy là học sinh **được ưu ái** trong lớp.

This is the most favoured option among voters.

Đây là lựa chọn **được ưu ái** nhất trong số các cử tri.

The favoured team won the game.

Đội **được ưu ái** đã thắng trận.

He always felt his brother was the favoured one at home.

Anh ấy luôn cảm thấy em trai mình là người **được ưu ái** ở nhà.

The new policy gives favoured status to local businesses.

Chính sách mới trao vị thế **được ưu đãi** cho các doanh nghiệp địa phương.

It’s clear who the favoured candidate is for this job.

Rõ ràng ai là ứng viên **được ưu ái** cho công việc này.