"favelas" in Vietnamese
Definition
Khu ổ chuột (favela) là khu dân cư tự phát ở Brazil, nơi nhiều gia đình thu nhập thấp sinh sống trong điều kiện đông đúc, thiếu tiện nghi hiện đại, nhưng cộng đồng rất gắn bó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'favela' chỉ dùng khi nói về khu ổ chuột ở Brazil. Với các nơi khác, nên dùng từ 'khu ổ chuột' chung chung.
Examples
Many families live in favelas in Rio de Janeiro.
Nhiều gia đình sống trong các **khu ổ chuột** ở Rio de Janeiro.
Favelas are often crowded and hilly.
Các **khu ổ chuột** thường đông đúc và nằm trên đồi.
Many people in the favelas have strong community ties.
Nhiều người ở các **khu ổ chuột** có mối liên kết cộng đồng rất mạnh.
Some tourists take guided tours of the favelas to learn about life there.
Một số du khách tham gia các tour tham quan các **khu ổ chuột** để tìm hiểu cuộc sống ở đó.
Growing up in the favelas taught him resilience and creativity.
Việc lớn lên ở các **khu ổ chuột** đã dạy anh ấy sự kiên cường và sáng tạo.
Artists from the favelas are becoming famous nationally.
Các nghệ sĩ đến từ các **khu ổ chuột** đang ngày càng nổi tiếng trên toàn quốc.