Herhangi bir kelime yazın!

"fave" in Vietnamese

yêu thích (thân mật)khoái (thân mật)

Definition

Từ này là cách nói ngắn và thân mật của 'yêu thích', dùng cho người hoặc vật bạn thích nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, tin nhắn hay mạng xã hội, không dùng cho văn viết trang trọng. Hay đi với 'món khoái', 'người yêu thích', ví dụ: 'my fave', 'all-time fave'.

Examples

Pizza is my fave food.

Pizza là món ăn **yêu thích** của tôi.

Who is your fave singer?

Ca sĩ **yêu thích** của bạn là ai?

Blue is my fave color.

Màu xanh là màu **yêu thích** của tôi.

This bakery makes my all-time fave cookies.

Tiệm bánh này làm ra những chiếc bánh quy **yêu thích** nhất của tôi.

I can't choose—there are too many fave movies!

Tôi không thể chọn—có quá nhiều bộ phim **yêu thích**!

That band's latest song is my current fave.

Bài hát mới của ban nhạc đó là **yêu thích** hiện tại của tôi.