Herhangi bir kelime yazın!

"fattest" in Vietnamese

mập nhất

Definition

Đây là dạng so sánh nhất của 'mập', dùng để nói người hoặc vật mập nhất trong nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói về người có thể bị coi là thiếu tế nhị. Dùng cho động vật, đồ vật hoặc trong so sánh sẽ phù hợp hơn.

Examples

He is the fattest boy in his class.

Cậu ấy là cậu bé **mập nhất** lớp.

Which pumpkin is the fattest?

Bí ngô nào là **mập nhất**?

This is the fattest book on the shelf.

Đây là quyển sách **mập nhất** trên kệ.

Out of all the cats I've seen, that's the fattest one by far.

Trong tất cả những con mèo tôi từng thấy, con đó là **mập nhất**.

She grabbed the fattest marker to make her sign stand out.

Cô ấy lấy cây bút dạ **mập nhất** để làm bảng hiệu nổi bật.

That was the fattest paycheck I've ever received!

Đó là khoản lương **mập nhất** tôi từng nhận được!