Herhangi bir kelime yazın!

"fatter" in Vietnamese

béo hơn

Definition

'Béo hơn' dùng để so sánh người hoặc vật nào đó có nhiều mỡ hoặc nặng hơn người hoặc vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Béo hơn' dùng khi so sánh hai hay nhiều người hoặc vật. Không nên dùng cho người nếu không muốn gây mất lịch sự; thay vào đó có thể dùng 'nặng hơn' hoặc 'to hơn' trong một số trường hợp.

Examples

My dog is fatter than your dog.

Chó của tôi **béo hơn** chó của bạn.

She looks fatter in that dress.

Cô ấy trông **béo hơn** khi mặc chiếc váy đó.

Cats are usually fatter in winter.

Mèo thường **béo hơn** vào mùa đông.

If I eat more cake, I'll just get fatter.

Nếu tôi ăn thêm bánh, tôi chỉ **béo hơn** thôi.

He got fatter after quitting sports.

Anh ấy đã **béo hơn** sau khi bỏ thể thao.

That wallet looks a bit fatter now—did you get paid?

Cái ví đó trông **béo hơn** rồi—bạn vừa được trả lương à?