Herhangi bir kelime yazın!

"fatiguing" in Vietnamese

gây mệt mỏilàm kiệt sức

Definition

Khi một việc gì đó làm bạn mệt mỏi cả về thể chất hoặc tinh thần. Thường dùng cho công việc, hoạt động kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng cho các hoạt động, công việc tiêu tốn nhiều sức lực thời gian dài như 'fatiguing work'. Không dùng khi nói về con người.

Examples

Walking under the hot sun was very fatiguing.

Đi bộ dưới nắng nóng thật sự **gây mệt mỏi**.

Her job as a nurse is often fatiguing.

Công việc y tá của cô ấy thường rất **gây mệt mỏi**.

This fatiguing exercise should be done slowly.

Bài tập **gây mệt mỏi** này nên được thực hiện chậm rãi.

After that fatiguing hike, we all wanted to lie down.

Sau chuyến leo núi **gây mệt mỏi** đó, tất cả chúng tôi đều muốn nằm nghỉ.

Working long hours without a break can be really fatiguing.

Làm việc nhiều giờ liền không nghỉ có thể thật sự **gây mệt mỏi**.

I found driving late at night especially fatiguing.

Tôi thấy lái xe vào đêm khuya đặc biệt **gây mệt mỏi**.