"fatigued" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy vô cùng mệt mỏi do căng thẳng thể chất hoặc tinh thần. Từ này mang tính trang trọng và thường dùng trong y khoa nhiều hơn 'mệt'.
Usage Notes (Vietnamese)
'fatigued' mang tính trang trọng, dùng nhiều trong y tế hoặc văn cảnh chính thức. Mạnh hơn 'mệt'. Thường gặp trong cụm như 'fatigued muscles'. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
He felt fatigued after running a marathon.
Anh ấy cảm thấy **kiệt sức** sau khi chạy marathon.
The worker was fatigued from lifting heavy boxes all day.
Công nhân **kiệt sức** sau khi khiêng những hộp nặng cả ngày.
If you feel fatigued, you should rest.
Nếu bạn cảm thấy **kiệt sức**, bạn nên nghỉ ngơi.
After staying up all night, I was completely fatigued at work.
Sau khi thức cả đêm, tôi hoàn toàn **kiệt sức** tại chỗ làm.
My eyes are fatigued from looking at screens all day.
Mắt tôi **mệt lả** vì nhìn vào màn hình cả ngày.
The doctor said I was fatigued and needed to take a break.
Bác sĩ nói tôi **kiệt sức** và cần phải nghỉ ngơi.