"fatherless" in Vietnamese
Definition
Chỉ một người, thường là trẻ em, không còn cha hoặc cha không hiện diện trong cuộc sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, tài liệu xã hội khi nói về trẻ em mồ côi cha. Tránh dùng như một lời xúc phạm; từ này nhấn mạnh hoàn cảnh gia đình nhạy cảm.
Examples
He grew up fatherless after his dad passed away.
Cậu ấy lớn lên **mồ côi cha** sau khi cha qua đời.
Many fatherless children need extra support at school.
Nhiều trẻ em **mồ côi cha** cần thêm sự hỗ trợ ở trường.
The novel tells the story of a fatherless boy.
Cuốn tiểu thuyết kể về một cậu bé **mồ côi cha**.
Being fatherless was tough, but his mother did her best for him.
Việc **mồ côi cha** rất khó khăn nhưng mẹ cậu đã cố gắng hết sức.
She never talked much about being fatherless, but her friends noticed.
Cô ấy ít khi nói về việc **mồ côi cha**, nhưng bạn bè vẫn nhận ra điều đó.
Sometimes, kids who are fatherless feel left out on Father's Day.
Đôi khi, những đứa trẻ **mồ côi cha** cảm thấy bị bỏ rơi vào Ngày của Cha.