"fatheaded" in Vietnamese
Definition
Người được gọi là 'fatheaded' thường chậm hiểu hoặc ngu ngốc, làm người khác thấy khó chịu hoặc buồn cười.
Usage Notes (Vietnamese)
‘đầu đất’ là từ lóng, không lịch sự, thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật hay khi tức giận, tránh dùng trong môi trường chính thức. Tương tự như 'blockhead', 'dumb'.
Examples
Don't be so fatheaded about the rules.
Đừng có **đầu đất** về mấy cái quy tắc đó.
Sometimes Mike acts a bit fatheaded in class.
Đôi lúc Mike cư xử hơi **đầu đất** trong lớp.
That was a fatheaded mistake.
Đó là một sai lầm **đầu đất**.
Stop being fatheaded and listen for once!
Ngưng **đầu đất** lại và nghe cho tôi một lần đi!
He's too fatheaded to admit he was wrong.
Anh ta quá **đầu đất** để thừa nhận mình sai.
I can't believe I was so fatheaded about the directions.
Tôi không tin là mình lại **đầu đất** như thế về chỉ đường.