"fathead" in Vietnamese
Definition
Từ lóng dùng để gọi ai đó là người ngu ngốc hoặc làm chuyện ngốc nghếch. Thường dùng giữa bạn bè hay gia đình với ý đùa cợt.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính đùa cợt, thân mật, thường dùng cho bạn bè hoặc anh chị em. Không nên nói từ này ở nơi nghiêm túc hoặc với người lớn tuổi, vì có thể bị xem là vô lễ.
Examples
Don't be a fathead, just listen to me.
Đừng làm **đồ ngốc**, nghe tôi đi.
He called his brother a fathead after the mistake.
Sau khi mắc lỗi, anh ấy đã gọi em trai là **đồ ngốc**.
Stop acting like a fathead in class.
Đừng hành xử như **đầu đất** trong lớp nữa.
Come on, you fathead, that's not how you fix it!
Thôi nào, **đồ ngốc**, không phải sửa như thế đâu!
My little sister can be such a fathead sometimes, but I still love her.
Em gái tôi đôi lúc đúng là **đồ ngốc**, nhưng tôi vẫn yêu nó.
If you keep forgetting your keys, you'll get called a fathead for sure.
Nếu cứ quên chìa khóa hoài, chắc chắn bạn sẽ bị gọi là **đầu đất** đấy.