Herhangi bir kelime yazın!

"fatback" in Vietnamese

mỡ lưng heo

Definition

Mỡ lưng heo là lớp mỡ dày, màu trắng nằm ở lưng con heo, thường được dùng trong nấu ăn để tăng hương vị hoặc làm món ăn giòn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Mỡ lưng heo chủ yếu dùng trong ẩm thực miền Nam nước Mỹ và các món truyền thống, ít phổ biến ở Việt Nam. Thường được dùng để chiên, nấu với đậu hoặc làm tăng hương vị món ăn.

Examples

We cooked the beans with fatback for extra flavor.

Chúng tôi đã nấu đậu với **mỡ lưng heo** để tăng thêm hương vị.

Fatback is cut from the back of a pig.

**Mỡ lưng heo** được lấy từ lưng con heo.

My grandmother often used fatback in her recipes.

Bà tôi thường hay dùng **mỡ lưng heo** trong các công thức nấu ăn của bà.

You can fry fatback to make it crispy for salads.

Bạn có thể chiên **mỡ lưng heo** để làm nó giòn cho món salad.

In the South, fatback is a must for traditional collard greens.

Ở miền Nam nước Mỹ, **mỡ lưng heo** là thành phần không thể thiếu trong món collard greens truyền thống.

Some people prefer bacon, but I think fatback gives a richer taste.

Nhiều người thích thịt ba chỉ, nhưng tôi nghĩ **mỡ lưng heo** đem lại hương vị đậm đà hơn.