Herhangi bir kelime yazın!

"fatal" in Vietnamese

chết ngườigây tử vongnghiêm trọng

Definition

Gây ra cái chết, hoặc dẫn đến thất bại hoàn toàn hoặc thiệt hại rất nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nghiêm trọng hoặc trang trọng như 'a fatal accident', 'a fatal error'. Nhấn mạnh hậu quả chết người hoặc thất bại không thể cứu vãn.

Examples

The doctor said the wound was fatal.

Bác sĩ nói vết thương này **chết người**.

A fatal mistake ended the mission.

Một sai lầm **nghiêm trọng** đã kết thúc nhiệm vụ.

The crash was fatal for two people.

Vụ tai nạn này đã **gây tử vong** cho hai người.

Ignoring that warning could be fatal.

Bỏ qua cảnh báo đó có thể **chết người**.

Their plan had one fatal flaw from the start.

Kế hoạch của họ đã có một **lỗ hổng chết người** ngay từ đầu.

In this heat, walking for hours without water can be fatal.

Trong thời tiết nóng này, đi bộ nhiều giờ mà không có nước có thể **chết người**.