Herhangi bir kelime yazın!

"fastening" in Vietnamese

khóadụng cụ gắn

Definition

Khóa hay dụng cụ gắn là vật dùng để nối hay đóng các vật lại với nhau, thường thấy trên quần áo hoặc đồ vật, như nút, khóa kéo, kẹp, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Khóa’ hay ‘dụng cụ gắn’ mang tính kỹ thuật hoặc trang trọng; thường xuất hiện trong các từ như 'khóa áo', 'khóa cửa sổ'. Trong đời sống hàng ngày, thường dùng từ cụ thể như 'nút', 'khóa kéo'.

Examples

Can you fix the fastening on your coat?

Bạn có thể sửa lại **khóa** trên áo khoác của mình không?

This box needs a stronger fastening to stay shut.

Cái hộp này cần một **khóa** chắc hơn để đóng chặt.

Many shoes have a Velcro fastening.

Nhiều đôi giày có **khóa** dán Velcro.

The fastening on my backpack broke during the trip.

**Khóa** trên balo của tôi bị hỏng khi đi du lịch.

Make sure all the fastenings are secure before washing the jacket.

Hãy chắc chắn rằng tất cả các **khóa** đều đóng chặt trước khi giặt áo khoác.

He invented a new type of fastening for sports equipment.

Anh ấy đã phát minh ra một loại **khóa** mới cho thiết bị thể thao.