"fascinate" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó rất thú vị hoặc hấp dẫn đến mức khiến ai đó hoàn toàn chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
'fascinate' trang trọng hơn 'interest' hay 'attract'. Thường nói về thứ gây sự thu hút sâu sắc. Dùng cho cả người, sự vật, câu chuyện, hay nơi chốn. 'Captivate' chỉ mức hấp dẫn mạnh mẽ hơn, như cuốn hút mê hoặc.
Examples
Dinosaurs fascinate many children.
Khủng long **làm say mê** nhiều trẻ em.
She was fascinated by the magician's tricks.
Cô ấy đã **bị cuốn hút** bởi các trò ảo thuật của ảo thuật gia.
Science fascinates me.
Khoa học **làm say mê** tôi.
I'm always fascinated by how quickly technology changes.
Tôi luôn **bị cuốn hút** bởi tốc độ thay đổi của công nghệ.
What really fascinated her was the story behind the painting.
Điều thực sự **làm cô ấy say mê** là câu chuyện đằng sau bức tranh.
His ideas never fail to fascinate me.
Ý tưởng của anh ấy không bao giờ làm tôi thôi **bị cuốn hút**.