Herhangi bir kelime yazın!

"farmtown" in Vietnamese

thị trấn nông nghiệp

Definition

Một thị trấn nhỏ nơi nông nghiệp là hoạt động chính, hầu hết mọi người sống bằng nghề nông. Thường nằm giữa các cánh đồng và xa thành phố lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thị trấn nông nghiệp' mang tính đời thường, thường dùng khi nói về các vùng quê kiểu Mỹ, có cảm xúc hoài niệm. Không phải thuật ngữ chính thức.

Examples

My grandparents live in a farmtown.

Ông bà tôi sống ở một **thị trấn nông nghiệp**.

The farmtown is surrounded by fields.

**Thị trấn nông nghiệp** được bao quanh bởi các cánh đồng.

There is only one school in the farmtown.

Chỉ có một trường học trong **thị trấn nông nghiệp**.

Growing up in a farmtown taught me the value of hard work.

Lớn lên ở **thị trấn nông nghiệp** đã dạy tôi giá trị của lao động vất vả.

Life moves slower in a farmtown, but everyone knows each other.

Cuộc sống ở **thị trấn nông nghiệp** diễn ra chậm rãi, nhưng ai cũng biết nhau.

After years in the city, moving back to a farmtown felt peaceful.

Sau nhiều năm sống ở thành phố, về lại **thị trấn nông nghiệp** khiến tôi cảm thấy yên bình.