"farmhouses" in Vietnamese
Definition
Nhà nông trại là nhà nằm trong hoặc gần nông trại, thường là nơi ở của nông dân hoặc những người làm việc trên nông trại. Những ngôi nhà này thường nằm giữa cánh đồng hoặc vùng nông thôn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà nông trại' chỉ dùng cho nhà trên hoặc gần nông trại, không dùng cho mọi nhà ở quê. Các cụm như 'nhà nông trại cũ', 'nhà nông trại bỏ hoang' rất phổ biến.
Examples
Many farmers live in farmhouses on their land.
Nhiều nông dân sống trong **nhà nông trại** trên mảnh đất của họ.
Old farmhouses often have large kitchens and wooden beams.
Những **nhà nông trại** cũ thường có bếp lớn và xà gỗ.
Tourists sometimes stay in farmhouses for a country experience.
Khách du lịch đôi khi ở trong **nhà nông trại** để trải nghiệm cuộc sống vùng quê.
Some farmhouses have been renovated into cozy family homes.
Một số **nhà nông trại** đã được cải tạo thành những tổ ấm gia đình ấm cúng.
We passed by several picturesque farmhouses on our road trip.
Chúng tôi đã đi ngang qua nhiều **nhà nông trại** đẹp như tranh trên chuyến đi.
Many farmhouses now offer homemade cheese and fresh eggs to visitors.
Hiện nay nhiều **nhà nông trại** cung cấp phô mai tự làm và trứng tươi cho khách tham quan.