"farmhand" in Vietnamese
Definition
Công nhân nông trại là người được thuê để làm các công việc chân tay ở trang trại như trồng, thu hoạch cây trồng hoặc chăm sóc vật nuôi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Công nhân nông trại' chỉ người làm thuê, không phải chủ hay quản lý. Dùng chủ yếu trong môi trường nông thôn hoặc văn cảnh cũ.
Examples
The farmhand feeds the cows every morning.
**Công nhân nông trại** cho bò ăn mỗi sáng.
He worked as a farmhand during the summer.
Anh ấy đã làm **công nhân nông trại** vào mùa hè.
A farmhand helps plant and pick crops.
**Công nhân nông trại** giúp trồng và thu hoạch nông sản.
After high school, Tom spent a year as a farmhand to save some money.
Sau khi tốt nghiệp, Tom đã làm **công nhân nông trại** trong một năm để tiết kiệm tiền.
Many farmhands live in housing provided by the farm.
Nhiều **công nhân nông trại** sống trong chỗ ở do trang trại cung cấp.
It takes a good farmhand to know when the crops are ready to harvest.
Chỉ một **công nhân nông trại** giỏi mới biết khi nào cây trồng sẵn sàng thu hoạch.