Herhangi bir kelime yazın!

"faring" in Vietnamese

xoay xởsống như thế nào

Definition

“Faring” có nghĩa là ai đó đang làm sao, đang xoay xở hay thích nghi ra sao trong công việc, cuộc sống hay một tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Faring' hay dùng trong câu hỏi lịch sự kiểu 'How are you faring?', ít phổ biến hơn 'doing' trong giao tiếp thường ngày, và chỉ dùng cho người hoặc nhóm người.

Examples

How are you faring in your new job?

Bạn **xoay xở** thế nào ở công việc mới?

She is faring well after the surgery.

Cô ấy **hồi phục** tốt sau ca phẫu thuật.

The villagers are faring better this year.

Người dân làng **xoay xở** tốt hơn năm nay.

I haven't seen you in ages! How are you faring these days?

Lâu rồi không gặp! Dạo này bạn **xoay xở** thế nào?

With all the changes, some students aren't faring as well as others.

Với nhiều thay đổi, một số học sinh không **xoay xở** tốt như các bạn khác.

During tough winters, wildlife often struggles with faring through the cold.

Vào mùa đông khắc nghiệt, động vật hoang dã thường gặp khó khăn khi **xoay xở** với cái lạnh.