Herhangi bir kelime yazın!

"fares" in Vietnamese

giá vé

Definition

Giá vé là số tiền bạn phải trả để đi xe buýt, tàu, máy bay hoặc các phương tiện công cộng khác. Từ này cũng dùng cho giá đi taxi hoặc dịch vụ tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả vé xe buýt, tàu, máy bay và taxi. Không dùng cho chi phí khách sạn hay ăn uống. 'vé' thường đi với tên phương tiện, như 'vé xe buýt'.

Examples

Bus fares went up this year.

Năm nay **giá vé** xe buýt đã tăng.

Children often pay lower fares than adults.

Trẻ em thường trả **giá vé** thấp hơn người lớn.

How much are the train fares to the city?

**Giá vé** tàu đến thành phố là bao nhiêu?

We decided not to travel because the plane fares were too expensive.

Chúng tôi quyết định không đi du lịch vì **giá vé** máy bay quá đắt.

Taxi fares can add up quickly in big cities.

**Giá vé** taxi ở thành phố lớn có thể tăng rất nhanh.

If you buy tickets online, you might get cheaper fares.

Nếu mua vé trực tuyến, bạn có thể nhận được **giá vé** rẻ hơn.