Herhangi bir kelime yazın!

"fantastically" in Vietnamese

một cách tuyệt vờicực kỳ

Definition

Dùng để miêu tả điều gì đó cực kỳ tốt, ấn tượng hoặc phi thường. Có thể thể hiện mức độ tuyệt vời khó tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước tính từ mang nghĩa tích cực như 'fantastically thông minh'. Trong giao tiếp, người ta hay dùng từ như 'cực kỳ', 'rất' hơn. Có thể dùng để nhấn mạnh hoặc phóng đại.

Examples

The food was fantastically good.

Món ăn **một cách tuyệt vời** ngon.

He did fantastically on his final exams.

Cậu ấy đã làm bài thi cuối kỳ **một cách tuyệt vời**.

The room was fantastically decorated for the party.

Căn phòng được trang trí **một cách tuyệt vời** cho bữa tiệc.

She’s fantastically talented at playing the piano.

Cô ấy **một cách tuyệt vời** có tài chơi piano.

The weather was fantastically warm for December.

Thời tiết tháng 12 **một cách tuyệt vời** ấm áp.

Our team worked fantastically well together on the project.

Nhóm chúng tôi đã phối hợp **một cách tuyệt vời** trong dự án này.