Herhangi bir kelime yazın!

"fantasise" in Vietnamese

ảo tưởngmơ mộng

Definition

Ảo tưởng có nghĩa là tưởng tượng ra những điều khó xảy ra hoặc không có thật, thường để giải trí hoặc mơ mộng. Là việc xây dựng các câu chuyện hoặc tình huống chi tiết trong đầu mà không có thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho những điều mơ mộng không thực tế hoặc vượt ngoài khả năng. Thường gặp trong các cụm: 'fantasise about' (mơ mộng về), 'fantasise that' (mơ rằng). Không luôn mang ý nghĩa tình dục, có thể về thành công, phiêu lưu, v.v.

Examples

Sometimes I fantasise about living on a tropical island.

Đôi khi tôi **ảo tưởng** về việc sống trên một hòn đảo nhiệt đới.

Children often fantasise about being superheroes.

Trẻ em thường **mơ mộng** được trở thành siêu anh hùng.

Do you ever fantasise about winning the lottery?

Bạn có bao giờ **ảo tưởng** về việc trúng số không?

I used to fantasise about traveling the world when I was bored at work.

Khi chán ở chỗ làm trước đây, tôi thường **mơ mộng** về việc đi du lịch khắp thế giới.

Stop wasting time and don't just fantasise—make a plan to achieve your goals!

Đừng lãng phí thời gian và chỉ **mơ mộng**—hãy lên kế hoạch để đạt được mục tiêu!

It's normal to fantasise about a perfect life, but reality is always different.

**Mơ mộng** về một cuộc sống hoàn hảo là điều bình thường, nhưng thực tế luôn khác.