Herhangi bir kelime yazın!

"fangs" in Vietnamese

nanh

Definition

Răng dài và nhọn, thường thấy ở các loài động vật như rắn, chó hoặc ma cà rồng, dùng để cắn hoặc tiêm nọc độc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả răng sắc nhọn của động vật săn mồi hoặc sinh vật huyền thoại như ma cà rồng. Không dùng cho răng thường của con người.

Examples

The snake showed its sharp fangs.

Con rắn để lộ ra những chiếc **nanh** sắc nhọn của nó.

Vampires in stories usually have long fangs.

Ma cà rồng trong truyện thường có những chiếc **nanh** dài.

The wolf opened its mouth and I saw its fangs.

Con sói há miệng và tôi thấy những chiếc **nanh** của nó.

She wore fake fangs for her vampire costume.

Cô ấy đeo **nanh** giả cho trang phục ma cà rồng của mình.

The dentist explained why dogs have large fangs.

Nha sĩ giải thích lý do vì sao chó lại có **nanh** lớn.

Some snakes use their fangs to inject poison.

Một số loài rắn dùng **nanh** để tiêm nọc độc.