Herhangi bir kelime yazın!

"fandango" in Vietnamese

fandango (điệu nhảy Tây Ban Nha)chuyện ồn ào, lố bịch (không trang trọng)

Definition

Fandango là điệu nhảy đôi của Tây Ban Nha sôi động, thường có đàn guitar, vỗ tay, và hát. Trong văn nói, cũng dùng để chỉ một chuyện ồn ào hay hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng về điệu nhảy truyền thống. Nghĩa bóng (một chuyện ồn ào, lố bịch) không phổ biến ngoài văn cảnh Anh quốc hoặc văn nói.

Examples

The dancers performed a traditional fandango on stage.

Các vũ công đã trình diễn một điệu **fandango** truyền thống trên sân khấu.

A fandango is often danced with guitars and singing.

Một điệu **fandango** thường được nhảy cùng với guitar và hát.

They learned to dance the fandango in Spain.

Họ đã học nhảy **fandango** ở Tây Ban Nha.

It was such a mess at work today—a real fandango!

Hôm nay ở chỗ làm rối loạn quá—đúng là một **fandango** thực sự!

The festival featured flamenco and fandango performances all night.

Lễ hội có các màn trình diễn flamenco và **fandango** suốt đêm.

He made such a big fandango about nothing!

Anh ấy làm ầm ĩ một **fandango** về việc chẳng có gì!