Herhangi bir kelime yazın!

"fanciest" in Vietnamese

sang trọng nhấtcầu kỳ nhất

Definition

Đây là mức độ cao nhất của ‘fancy’; dùng để chỉ thứ gì đó sang trọng nhất, cầu kỳ hoặc phong cách nhất trong một nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để so sánh về vẻ ngoài, sự sang chảnh của đồ vật, quán xá, đồ ăn hoặc quần áo; không dùng trực tiếp cho người.

Examples

This is the fanciest hotel in the city.

Đây là khách sạn **sang trọng nhất** trong thành phố.

She wore the fanciest dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy **cầu kỳ nhất** đến buổi tiệc.

This is the fanciest cake I have ever seen.

Đây là chiếc bánh **sang trọng nhất** mà tôi từng thấy.

We couldn't get a table at the fanciest place, so we went somewhere simpler.

Chúng tôi không đặt được bàn ở chỗ **sang trọng nhất**, nên đã chọn nơi giản dị hơn.

That's the fanciest phone I've ever owned—so many features!

Đây là điện thoại **sang trọng nhất** mà tôi từng sở hữu—quá nhiều tính năng!

He always orders the fanciest dessert on the menu.

Anh ấy luôn gọi món tráng miệng **cầu kỳ nhất** trong thực đơn.