Herhangi bir kelime yazın!

"fana" in Vietnamese

quạt

Definition

Thiết bị dùng động cơ và cánh quạt để làm lưu thông không khí, giúp làm mát căn phòng hoặc người.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho thiết bị làm mát bằng gió như 'quạt trần', 'quạt bàn'. Không dùng cho nghĩa 'người hâm mộ'.

Examples

Please turn on the fan because it is hot.

Làm ơn bật **quạt** lên, trời nóng quá.

The fan in my room is broken.

**Quạt** trong phòng tôi bị hỏng rồi.

She bought a new ceiling fan.

Cô ấy đã mua một chiếc **quạt** trần mới.

Could you point the fan towards me?

Bạn có thể chỉnh **quạt** quay về phía tôi được không?

The noise from the fan kept me awake all night.

Tiếng ồn từ **quạt** làm tôi mất ngủ cả đêm.

I can't work without my desk fan in the summer.

Tôi không thể làm việc vào mùa hè nếu không có **quạt** bàn.