Herhangi bir kelime yazın!

"familiarize with" in Vietnamese

làm quen với

Definition

Hiểu và làm quen với một thứ để cảm thấy tự tin khi sử dụng hoặc xử lý nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hướng dẫn, còn giao tiếp hàng ngày hay dùng 'tìm hiểu', 'làm quen'.

Examples

Please familiarize yourself with the safety rules before entering.

Vui lòng **làm quen với** các quy tắc an toàn trước khi vào.

You should familiarize yourself with the new software.

Bạn nên **làm quen với** phần mềm mới.

He spent some time to familiarize himself with the team's procedures.

Anh ấy đã dành thời gian để **làm quen với** các quy trình của nhóm.

Take a few minutes to familiarize yourself with the menu before ordering.

Hãy dành vài phút để **làm quen với** thực đơn trước khi gọi món.

It took her some time to familiarize herself with the city after moving.

Cô ấy mất một thời gian để **làm quen với** thành phố sau khi chuyển đến.

Before your first day, try to familiarize yourself with your job responsibilities.

Trước ngày đầu tiên, hãy cố **làm quen với** các nhiệm vụ công việc của bạn.