"familiarize" in Vietnamese
Definition
Học hỏi về điều gì đó để hiểu rõ, hoặc giúp người khác hiểu rõ về điều đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính thức, hướng dẫn, kèm với 'bản thân' ('làm quen với...'). Dùng cho thông tin, quy trình, không dùng cho làm quen với con người.
Examples
Please familiarize yourself with the new safety procedures.
Vui lòng **làm quen với** các quy trình an toàn mới.
He took some time to familiarize himself with the city.
Anh ấy đã dành thời gian để **làm quen với** thành phố.
We need to familiarize the new employees with our policies.
Chúng tôi cần **làm quen với** các chính sách của công ty cho nhân viên mới.
Before your first day, try to familiarize yourself with the building layout.
Trước ngày đầu tiên, hãy cố gắng **làm quen với** sơ đồ tòa nhà.
It helps to familiarize yourself with common interview questions.
Việc **làm quen với** các câu hỏi phỏng vấn phổ biến khá hữu ích.
Take a few minutes to familiarize yourself with the controls before you start driving.
Dành vài phút để **làm quen với** các nút điều khiển trước khi lái xe.