Herhangi bir kelime yazın!

"fame" in Vietnamese

danh tiếng

Definition

Khi một người được nhiều người biết đến và công nhận, thường là do tài năng, thành công hoặc sự chú ý của truyền thông, người đó có danh tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh tiếng thường không đếm được; dùng 'đạt được danh tiếng', 'nổi lên với danh tiếng', không nói 'một danh tiếng'. Danh tiếng có thể là điều tích cực, hào nhoáng hoặc gây áp lực.

Examples

She gained fame after her first movie.

Cô ấy đã đạt được **danh tiếng** sau bộ phim đầu tiên của mình.

He wants fame, but not a quiet life.

Anh ấy muốn có **danh tiếng**, nhưng không muốn một cuộc sống bình yên.

The singer found fame at a young age.

Ca sĩ đã tìm thấy **danh tiếng** khi còn rất trẻ.

Overnight fame sounds exciting, but it can mess up your life.

**Danh tiếng** đến bất ngờ nghe có vẻ hấp dẫn, nhưng nó có thể làm xáo trộn cuộc sống của bạn.

He handled fame better than most people expected.

Anh ấy đối mặt với **danh tiếng** tốt hơn mong đợi của nhiều người.

Her only real claim to fame is that viral video from years ago.

Điều làm nên **danh tiếng** thực sự duy nhất của cô ấy là video lan truyền từ nhiều năm trước.