Herhangi bir kelime yazın!

"falsetto" in Vietnamese

giọng giả

Definition

Giọng giả là cách hát hoặc nói bằng chất giọng rất cao, vượt ngoài tầm giọng tự nhiên của một người. Thường được dùng để hát những nốt cao khó đạt bằng giọng thật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giọng giả' thường dùng trong âm nhạc, nhất là cho nam ca sĩ khi lên nốt cao. Đừng nhầm với 'giọng cao' thông thường; đây là kỹ thuật đặc biệt khi hát.

Examples

He sang the high notes in falsetto.

Anh ấy đã hát những nốt cao bằng **giọng giả**.

Some singers use falsetto to sound different.

Một số ca sĩ dùng **giọng giả** để tạo sự khác biệt.

It's hard for me to sing in falsetto.

Tôi thấy khó hát bằng **giọng giả**.

Did you hear his falsetto during the chorus? It was amazing!

Bạn có nghe **giọng giả** của anh ấy trong đoạn điệp khúc không? Thật tuyệt vời!

When the note is too high, switching to falsetto makes it easier.

Khi nốt quá cao, chuyển sang **giọng giả** sẽ dễ hơn.

He surprised the judges with a flawless falsetto in the final round.

Anh ấy khiến ban giám khảo bất ngờ với **giọng giả** hoàn hảo ở vòng cuối.